êm ắng

êm ắng

Khu rừng vào đêm mùa thu thật êm ắng và tĩnh mịch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên tĩnh, không tiếng động: Trạng thái hoàn toàn yên lặng, không âm thanh ồn ào hay náo nhiệt.
    • Thanh bình, yên: Mang ý nghĩa về một sự yên bình, tĩnh lặng trong không gian tâm trạng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Căn phòng trở nên êm ắng sau khi mọi người ra về. (Căn phòng trở nên yên tĩnh sau khi mọi người ra về.)
    • Khu rừng vào đêm mùa thu thật êm ắng tĩnh mịch. (Khu rừng vào đêm mùa thu thật yên tĩnh tĩnh mịch.)
    • Tâm hồn ấy cảm thấy êm ắng lạ thường sau thiền định. (Tâm hồn ấy cảm thấy thanh thản lạ thường sau thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "êm ắng như tờ": rất yên tĩnh, không một tiếng động.

    • Đêm khuya, phố xá êm ắng như tờ. (Đêm khuya, phố xá yên tĩnh như tờ giấy.)
  • "giữ cho êm ắng": giữ cho yên lặng, không gây ồn ào.

    • Mọi người được yêu cầu giữ cho không gian thư viện thật êm ắng. (Mọi người được yêu cầu giữ cho không gian thư viện thật yên tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Êm ả (tính từ): nhẹ nhàng, yên bình (thường chỉ cảnh vật, thời tiết, cuộc sống).

    • Cuộc sống êm ảmiền quê. (Cuộc sống yên bìnhmiền quê.)
  • Lặng ắng (tính từ): yên lặng một cách sâu thẳm, thường gợi cảm giác hơi buồn hoặc trống vắng.

    • Ngôi nhà giờ đây lặng ắng, không bóng người. (Ngôi nhà giờ đây yên lặng, không bóng người.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên tĩnh: Không tiếng ồn.
  • Tĩnh lặng: Rất yên lặng, không xao động.
  • Im ắng: Yên lặng, không tiếng nói (thường dùng cho đám đông).
Từ trái nghĩa
  • Ồn ào: nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt.
  • Huyên náo: Rất ồn ào, nhộn nhịp.
  • Náo nhiệt: Đông vui ồn ào.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Gió êm sóng ắng": (Thành ngữ) Chỉ cảnh biển lặng, trời yên, thời tiết thuận hòa; thường dùng để với cảnh đời yên ổn, không sóng gió.
    • Mong cho đời sống gia đình luôn được gió êm sóng ắng. (Mong cho đời sống gia đình luôn được yên ổn, bình an.)

Từ chứa "êm ắng"